Bỏ qua đến nội dung

时尚

shí shàng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời trang
  2. 2. mốt
  3. 3. thời thượng

Usage notes

Collocations

常与“追求”、“引领”等动词搭配,如“追求时尚”。

Formality

中性词,口语和书面语均可使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
她很关注最新的 时尚
She pays close attention to the latest fashion.
这辆汽车的外形很 时尚
The exterior of this car is very stylish.
这家店的服饰很 时尚
The apparel in this store is very fashionable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 时尚