Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự chênh lệch múi giờ
- 2. sự chênh lệch thời gian
- 3. sự lệch múi giờ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“倒”搭配,如“倒时差”,表示调整时差引起的不适。
Common mistakes
“时差”是固定的时间差,不能说“有时差”来表示倒时差的疲劳;后者应说“倒时差”或“有时差反应”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1从中国到美国有 时差 ,我需要倒 时差 。
There is a time difference from China to the U.S., and I need to adjust to jet lag.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.