Bỏ qua đến nội dung

时差

shí chā
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự chênh lệch múi giờ
  2. 2. sự chênh lệch thời gian
  3. 3. sự lệch múi giờ

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

通常与“倒”搭配,如“倒时差”,表示调整时差引起的不适。

Common mistakes

“时差”是固定的时间差,不能说“有时差”来表示倒时差的疲劳;后者应说“倒时差”或“有时差反应”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
从中国到美国有 时差 ,我需要倒 时差
There is a time difference from China to the U.S., and I need to adjust to jet lag.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.