Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thời kỳ
- 2. giai đoạn
- 3. kỳ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemCâu ví dụ
Hiển thị 4这个 时期 ,经济发展很快。
During this period, the economy developed rapidly.
这是一个过渡 时期 。
This is a transitional period.
他们度过了艰难的 时期 。
They went through a difficult period.
现在是他事业的黄金 时期 。
Now is the prime period of his career.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.