Bỏ qua đến nội dung

时空

shí kōng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không gian và thời gian
  2. 2. thế giới của một địa phương và thời đại cụ thể
  3. 3. không-thời gian (vật lý)

Usage notes

Common mistakes

时空 is not used to simply mean 'time and place' like English; it's more abstract, referring to the space-time continuum or a fictional world setting.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
科学家们研究 时空 的奥秘。
Scientists study the mysteries of spacetime.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.