Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đôi khi
- 2. thỉnh thoảng
- 3. đôi lúc
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Formality
'时而' is more literary than '偶尔' and often used in written language or formal speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1北方的天气 时而 晴朗, 时而 下雨。
The weather in the north is sometimes sunny, sometimes rainy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.