Bỏ qua đến nội dung

时节

shí jié
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mùa
  2. 2. thời gian
  3. 3. thời điểm

Usage notes

Collocations

常与节日或季节名词连用,如 “清明时节”、“秋收时节”,一般不与时间点连用(不说 “三点时节”)。

Common mistakes

“时节” 侧重于某个有特点的时间段(如季节、节日等),而 “时候” 更通用,问时间点常用 “什么时候”,不是 “什么时节”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春天是播种的好 时节
Spring is a good season for sowing seeds.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.