Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mùa
- 2. thời gian
- 3. thời điểm
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与节日或季节名词连用,如 “清明时节”、“秋收时节”,一般不与时间点连用(不说 “三点时节”)。
Common mistakes
“时节” 侧重于某个有特点的时间段(如季节、节日等),而 “时候” 更通用,问时间点常用 “什么时候”,不是 “什么时节”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1春天是播种的好 时节 。
Spring is a good season for sowing seeds.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.