Bỏ qua đến nội dung

时蔬

shí shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rau theo mùa

Từ cấu thành 时蔬