Bỏ qua đến nội dung

时装

shí zhuāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời trang
  2. 2. quần áo thời trang

Usage notes

Collocations

常与“表演”“展览”“模特”搭配,如“时装表演”(fashion show),不直接用于日常便服。

Common mistakes

不要将“时装”与“时尚”完全混用:“时尚”是形容词或抽象名词,“时装”仅指流行服装,如不说“很时装”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这场 时装 表演展示了很多新款。
This fashion show presented many new styles.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.