时速
shí sù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tốc độ
- 2. tốc độ theo giờ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
时速 is typically used with specific numbers, e.g., 时速60公里 (60 km/h).