Bỏ qua đến nội dung

时速

shí sù
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tốc độ
  2. 2. tốc độ theo giờ

Usage notes

Collocations

时速 is typically used with specific numbers, e.g., 时速60公里 (60 km/h).

Từ cấu thành 时速