Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sau một thời gian
- 2. sau một khoảng thời gian
- 3. sau một đoạn thời gian
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
后常接时间量词,如“时隔三年”“时隔数月”。
Common mistakes
勿与“时间隔”混淆,“时隔”为固定搭配,语序不可颠倒。
Câu ví dụ
Hiển thị 1时隔 十年,他们再次见面。
After a lapse of ten years, they met again.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.