Bỏ qua đến nội dung

时髦

shí máo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời thượng
  2. 2. mốt
  3. 3. đang thịnh hành

Usage notes

Common mistakes

时髦 mainly describes clothing, hairstyles, or temporary trends; it cannot describe enduring quality like 'classic'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她的衣服很 时髦
Her clothes are very fashionable.
赶上 时髦
Nguồn: Tatoeba.org (ID 940263)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.