昂山

áng shān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Aung San (1915-1947), Burmese general and politician, hero of Myanmar independence movement and father of Aung San Su Kyi 昂山素季[áng shān sù jì]