昌吉
chāng jí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Changji Hui autonomous prefecture 昌吉回族自治州[chāng jí huí zú zì zhì zhōu], Xinjiang
Từ chứa 昌吉
昌吉回族自治州
chāng jí huí zú zì zhì zhōu
Sanji or Changji Hui autonomous prefecture in Xinjiang
昌吉州
chāng jí zhōu
Sanji or Changji Hui autonomous prefecture 昌吉回族自治州[chāng jí huí zú zì zhì zhōu], Xinjiang
昌吉市
chāng jí shì
Changji, county-level city in Changji Hui autonomous prefecture 昌吉回族自治州[chāng jí huí zú zì zhì zhōu], Xinjiang