昌江
chāng jiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Chang River, Jiangxi
- 2. Changjiang district of Jingdezhen city 景德鎮市|景德镇市, Jiangxi
- 3. Changjiang Lizu autonomous county, Hainan