明亮
míng liàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sáng
- 2. sáng sáng
- 3. sáng lấp lánh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“宽敞”搭配使用,形容房间或空间。
Common mistakes
勿混淆“明亮”和“明白”;“明亮”仅描述光线或颜色。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个房间很 明亮 。
This room is very bright.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.