Bỏ qua đến nội dung

明信片

míng xìn piàn
HSK 2.0 Cấp 5 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thư điện tử
  2. 2. bưu thiếp
  3. 3. thư tay

Usage notes

Collocations

常用量词“张”,如“一张明信片”。

Common mistakes

“明信片”不能写成“名信片”,注意“明”是明亮的明。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我从北京寄了一张 明信片 给你。
I sent a postcard to you from Beijing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.