Bỏ qua đến nội dung

明天

míng tiān
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngày mai

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
明天 是假日,我们不用上班。
明天 可能会下雨。
明天 天气预报说会下雨。
明天 预计会下雨。
明天 他将前往北京。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 明天