明天
míng tiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngày mai
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于动词前作时间状语,如'明天见'、'明天去'。也可单独作主语,如'明天是周末'。
Formality
通用口语和书面语,较正式场合或文学中用'明日'。
Câu ví dụ
Hiển thị 5明天 是假日,我们不用上班。
Tomorrow is a holiday, we don't have to go to work.
明天 可能会下雨。
It might rain tomorrow.
明天 天气预报说会下雨。
Tomorrow's weather forecast says it will rain.
明天 预计会下雨。
It is expected to rain tomorrow.
明天 他将前往北京。
Tomorrow he will leave for Beijing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.