明月清风
míng yuè qīng fēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 清風明月|清风明月[qīng fēng míng yuè]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.