Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

明治

míng zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Meiji, Japanese era name, corresponding to the reign (1868-1912) of the Meiji emperor

Từ cấu thành 明治