Bỏ qua đến nội dung

明清

míng qīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà Minh (1368-1644) và nhà Thanh (1644-1911)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
故宫是 明清 两代的皇宫。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 明清