明白
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hiểu
- 2. rõ ràng
- 3. minh bạch
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Common in the phrase 我不明白 (I don't understand).
Common mistakes
明白 cannot be directly followed by a noun to mean 'understand a person'; use 理解 instead.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 明白
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 5我 明白 你的用意。
我不 明白 这个问题。
哦,我 明白 了!
此时,他 明白 了真相。
嗯,我 明白 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.