昏睡病

hūn shuì bìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sleeping sickness
  2. 2. African trypanosomiasis
  3. 3. see also 非洲錐蟲病|非洲锥虫病[fēi zhōu zhuī chóng bìng]