易碎
yì suì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. brittle
- 2. fragile
Câu ví dụ
Hiển thị 2杯子 易碎 。
玻璃 易碎 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.