Bỏ qua đến nội dung

suì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vỡ vụn
  2. 2. phá vỡ
  3. 3. vỡ ra

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请小心,这块玻璃很容易
杯子易
Nguồn: Tatoeba.org (ID 353647)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 碎

破碎
pò suì

vỡ vụn

粉碎
fěn suì

đập nát

七零八碎
qī líng bā suì

mảnh vụn vương vãi

不碎玻璃
bù suì bō li

kính an toàn

切碎
qiē suì

băm nhỏ

剁碎
duò suì

băm nhỏ

压不碎
yā bu suì

không thể nghiền nát

压碎
yā suì

nghiền nát

宁为玉碎,不为瓦全
nìng wéi yù suì , bù wéi wǎ quán

Thà làm ngọc vỡ còn hơn ngói lành.

弄碎
nòng suì

làm vụn

心碎
xīn suì

đau lòng

打碎
dǎ suì

đập vỡ; làm vỡ vụn; đánh vỡ thành nhiều mảnh

捏碎
niē suì

bóp nát

掰开揉碎
bāi kāi róu suì

nghĩa đen: xé ra và nhào nát

揉碎
róu suì

vò nát

捣碎
dǎo suì

giã nhỏ

撕碎
sī suì

xé vụn

击碎
jī suì

đập vỡ thành từng mảnh

支离破碎
zhī lí pò suì

tan tác, vỡ vụn

放射性碎片
fàng shè xìng suì piàn

mảnh vụn phóng xạ

散碎
sǎn suì

vụn vặt

易碎
yì suì

dễ vỡ

李鸿章杂碎
lǐ hóng zhāng zá sui

món tạp toái (món ăn người Mỹ gốc Hoa)

火山碎屑流
huǒ shān suì xiè liú

dòng chảy pyroclastic

火成碎屑
huǒ chéng suì xiè

pyroclastic

炸碎
zhà suì

phá hủy bằng vụ nổ

狗杂碎
gǒu zá suì

đồ khốn nạn

琐碎
suǒ suì

vụn vặt

砸碎
zá suì

nghiền nát

碎催
suì cuī

tay sai

碎冰船
suì bīng chuán

tàu phá băng

碎块
suì kuài

mảnh vỡ

碎尸
suì shī

xác bị phân mảnh

碎屑
suì xiè

mảnh vụn

碎屑岩
suì xiè yán

đá vụn (địa chất)

碎屑沉积物
suì xiè chén jī wù

trầm tích vụn

碎布条
suì bù tiáo

mảnh vải vụn

碎形
suì xíng

phân dạng (toán học)

碎心裂胆
suì xīn liè dǎn

kinh hồn bạt vía

碎念
suì niàn

xem 碎碎念

碎掉
suì diào

rơi vỡ

碎末
suì mò

mảnh vụn

碎步
suì bù

bước nhỏ nhanh

碎片
suì piàn

mảnh vỡ; mảnh; mảnh vụn

碎片整理
suì piàn zhěng lǐ

chống phân mảnh (điện toán)

碎石
suì shí

sỏi; đá dăm; đá vụn

碎碎念
suì suì niàn

lải nhải như đĩa vỡ

碎纸机
suì zhǐ jī

máy hủy giấy

碎肉
suì ròu

thịt băm

碎裂
suì liè

vỡ tan

碎钻
suì zuàn

kim cương vụn

碎音钹
suì yīn bó

chũm chọe va chạm (bộ phận của bộ trống)

碾碎
niǎn suì

nghiền nát

磨碎
mò suì

nghiền nát

粉碎机
fěn suì jī

máy nghiền thành bột

粉身碎骨
fěn shēn suì gǔ

nghĩa đen: thân thể tan nát, xương cốt vụn nát (thành ngữ)

细碎
xì suì

mảnh vụn; mảnh nhỏ

细胞破碎
xì bāo pò suì

phá vỡ tế bào

裂变碎片
liè biàn suì piàn

mảnh phân hạch

闲言碎语
xián yán suì yǔ

lời đàm tiếu

杂碎
zá sui

lòng, phèo (nội tạng động vật)

鸡零狗碎
jī líng gǒu suì

vụn vặt

零打碎敲
líng dǎ suì qiāo

làm việc vụn vặt, làm từng phần nhỏ (thành ngữ); làm việc nhỏ giọt

零敲碎打
líng qiāo suì dǎ

làm việc vụn vặt; làm từng phần nhỏ lẻ

零碎
líng suì

rời rạc và mảnh vụn