易蒙停
yì méng tíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Imodium (tên thương hiệu thuốc)
- 2. loperamid (dùng để điều trị tiêu chảy)