昔日
xī rì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngày xưa
- 2. trong quá khứ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't use with specific time words; 昔日 already means 'in the past'.
Formality
Literary term, rarely used in casual conversation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他怀念 昔日 的美好时光。
He misses the good old days.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.