Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. former times
  2. 2. the past
  3. 3. Taiwan pr. [xí]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
請幫我做個奶
Nguồn: Tatoeba.org (ID 851516)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.