星云
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tinh vân
Từ chứa 星云
Tinh vân Ba Lá
tinh vân phát xạ
Tiên Nữ tọa đại tinh vân
tinh vân phản xạ
tinh vân xoắn ốc
danh mục sao và tinh vân
tinh vân tối; tinh vân hấp thụ
tinh vân ngoài thiên hà
tinh vân khuếch tán
Tinh vân Lạp Hộ (M42)
Tinh vân Hoa Hồng NGC 2237
tinh vân phát xạ
Tinh vân Đầm phá M8
Tinh vân Đại Bàng hoặc Tinh vân Nữ Hoàng (M16)
Tinh vân Tarantula
Tinh vân Con Cua
tinh vân thiên hà
Tinh vân Móng Ngựa (Omega Nebula M17)
Tinh vân Đầu Ngựa
Tinh vân Đại Bàng hoặc Tinh vân Nữ Hoàng (M16)
Tinh vân Đại Bàng hoặc Tinh vân Nữ Hoàng (M16)