Bỏ qua đến nội dung

星期天

xīng qī tiān
HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Chủ nhật
  2. 2. Chúa nhật

Usage notes

Collocations

Often used with 上 (last Sunday) and 下 (next Sunday), e.g., 上个星期天, 下个星期天.

Formality

星期天 is neutral/informal; 星期日 is slightly more formal, common in written Chinese. 礼拜天 is colloquial.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
星期天 我们一起去公园。
On Sunday we'll go to the park together.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.