Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mù xuân
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5春天 来了,雪开始融化了。
春天 到了,花儿都开花了。
春天 来临了。
春天 来了,大地充满生机。
春天 即将到来。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.