Bỏ qua đến nội dung

春天

chūn tiān
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mù xuân

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Do not use 春天 when referring to the Spring Festival; use 春节 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
春天 来了,雪开始融化了。
Spring has come, and the snow has started to melt.
春天 到了,花儿都开花了。
Spring has arrived, and the flowers are blooming.
春天 来临了。
Spring is coming.
春天 来了,大地充满生机。
Spring has come, and the earth is full of vitality.
春天 即将到来。
Spring is about to arrive.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.