Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

春岑

chūn cén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hill of Spring (derivation of Tel Aviv 特拉維夫|特拉维夫 from the book of Ezekiel 以西結書|以西结书)