春酒
chūn jiǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiệc mừng Tết Nguyên Đán
- 2. rượu ủ vào mùa xuân để dùng đến mùa đông, hoặc ủ vào mùa đông để dùng đến mùa xuân