昨天

zuó tiān
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hôm qua
  2. 2. ngày hôm qua

Câu ví dụ

Hiển thị 3
昨天 我們討論了這個計劃。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 842297)
昨天 很熱。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 771000)
昨天 很冷。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346737)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 昨天