昨天
zuó tiān
HSK 2.0 Cấp 1
HSK 3.0 Cấp 1
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hôm qua
- 2. ngày hôm qua
Câu ví dụ
Hiển thị 3昨天 我們討論了這個計劃。
昨天 很熱。
昨天 很冷。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.