是非

shì fēi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đúng sai
  2. 2. cãi vã
  3. 3. tranh cãi

Câu ví dụ

Hiển thị 2
閒人無樂趣,忙人無 是非
Nguồn: Tatoeba.org (ID 838365)
是非 對錯並不難分。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1570042)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.