Bỏ qua đến nội dung

是非

shì fēi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đúng sai
  2. 2. cãi vã
  3. 3. tranh cãi

Usage notes

Common mistakes

是非 is often used in the structure 惹是非 (cause trouble), not 找是非. Non-natives may mistakenly say 找是非 instead of the correct 惹是非.

Formality

是非 is neutral when meaning 'right and wrong', but in the sense of 'quarrel' or 'trouble', it is informal and often carries a negative tone.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
小孩子也要懂得 是非
Even children should understand right and wrong.
閒人無樂趣,忙人無 是非
Nguồn: Tatoeba.org (ID 838365)
是非 對錯並不難分。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1570042)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.