昵称
nì chēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nickname
- 2. diminutive
- 3. term of endearment
- 4. to nickname
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.