晋江地区
jìn jiāng dì qū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. từ năm 1983, Tấn Giang, thành phố cấp huyện, Phúc Kiến