Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

晒骆驼

shài luò tuo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. xylitol (Cantonese)
  2. 2. see also 木糖醇[mù táng chún]