Bỏ qua đến nội dung

shài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sấy nắng
  2. 2. phơi nắng
  3. 3. chế biến nắng

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

晒 is often used with 衣服 (clothes) or 太阳 (sun), e.g., 晒衣服 (to dry clothes in the sun), 晒太阳 (to bask in the sun).

Cultural notes

Figuratively, 晒 means sharing personal experiences online (e.g., 晒照片), originating from the English 'share'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她在阳台上 衣服。
She is drying clothes on the balcony.
不黑。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 454618)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.