三天打鱼,两天晒网
sān tiān dǎ yú , liǎng tiān shài wǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm việc bất thường, không kiên trì
- 2. làm theo kiểu hứng chí thì làm, chán thì bỏ
- 3. không bền chí, làm việc chập chờn