家喻户晓
jiā yù hù xiǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ai ai ai
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个故事 家喻户晓 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.