Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

晕染

yùn rǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to smudge (become smeared)
  2. 2. to smudge (create a blurred effect)
  3. 3. shading (wash painting technique)