Bỏ qua đến nội dung

晚安

wǎn ān
HSK 3.0 Cấp 4 Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Chúc ngủ ngon!
  2. 2. Chúc buổi tối vui vẻ!
  3. 3. Chào buổi tối!

Usage notes

Common mistakes

Do not use 晚安 as an evening greeting; use 晚上好 instead when meeting someone.

Formality

晚安 is informal and typically used with friends and family; in formal settings, it may be replaced by a more polite phrase.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
已经很晚了, 晚安
It's already very late, good night!
晚安
Nguồn: Tatoeba.org (ID 465913)
晚安
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4463431)
媽, 晚安
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13504456)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.