晚安

wǎn ān
HSK 3.0 Cấp 2

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Chúc ngủ ngon!
  2. 2. Chúc buổi tối vui vẻ!
  3. 3. Chào buổi tối!

Câu ví dụ

Hiển thị 3
晚安
Nguồn: Tatoeba.org (ID 465913)
晚安
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4463431)
媽, 晚安
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13504456)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.