晚安
wǎn ān
HSK 3.0 Cấp 2
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Chúc ngủ ngon!
- 2. Chúc buổi tối vui vẻ!
- 3. Chào buổi tối!
Câu ví dụ
Hiển thị 3晚安 !
晚安 。
媽, 晚安 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.