Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

晚祷

wǎn dǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. evening prayer
  2. 2. evensong
  3. 3. vespers

Từ cấu thành 晚祷