晚餐
wǎn cān
HSK 3.0 Cấp 2
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bữa tối
- 2. cơm tối
Câu ví dụ
Hiển thị 3晚餐 是幾點?
晚餐 吃魚怎麼樣?
晚餐 何時供應?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.