晚餐

wǎn cān
HSK 3.0 Cấp 2

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bữa tối
  2. 2. cơm tối

Câu ví dụ

Hiển thị 3
晚餐 是幾點?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 806644)
晚餐 吃魚怎麼樣?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 757561)
晚餐 何時供應?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1537137)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 晚餐