晨祷
chén dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kinh cầu nguyện buổi sáng (Anh giáo)
- 2. kinh sáng (Công giáo)