Bỏ qua đến nội dung

chén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. morning
  2. 2. dawn
  3. 3. daybreak

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我們聊到凌 兩點。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 900685)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 晨