Bỏ qua đến nội dung

早晨

zǎo chén
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sáng
  2. 2. buổi sáng

Usage notes

Common mistakes

早晨 can refer to the whole early morning period, while 早上 typically refers to the time between waking and noon. In greetings, say 早上好, not 早晨好.

Formality

早晨 is slightly more formal than 早上 and is often used in weather forecasts or written descriptions.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
早晨 的空气很新鲜。
The morning air is very fresh.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 早晨