Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

chén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. morning
  2. 2. dawn
  3. 3. daybreak

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我們聊到凌 兩點。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 900685)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 晨